in secret

in secret

The children arranged to meet in secret behind the old oak tree.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "in secret" một cụm trạng từ chỉ cách thức, có nghĩa làm một việc đó một cách bí mật, kín đáo, không để người khác biết hoặc thấy.

dụ sử dụng
  • (Họ đã sắp xếp gặp nhau một cách bí mật.)
  • ( trẻ đã lén đi xem phim khi lẽ ra chúng phảithư viện.)
  • (Các kế hoạch đã được thảo luận trong bí mật để tránh bị rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be kept in secret": được giữ kín.
    • The location of the treasure was kept in secret for centuries. (Vị trí của kho báu đã được giữ kín trong nhiều thế kỷ.)
  • "to operate in secret": hoạt động ngầm, không công khai.
    • The spy network operated in secret for years. (Mạng lưới gián điệp đã hoạt động ngầm trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretly (trạng từ): một cách bí mật (từ đồng nghĩa gần như tuyệt đối).
    • She secretly admired him from afar. ( ấy thầm ngưỡng mộ anh ta từ xa.)
  • Secrecy (danh từ): sự bí mật, tính kín đáo.
    • The operation was conducted in great secrecy. (Cuộc hành quân được tiến hành trong sự bí mật tuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
  • Covertly: một cách che giấu, ngầm.
    • The government acted covertly to support the rebels. (Chính phủ đã hành động ngầm để hỗ trợ quân nổi dậy.)
  • Undercover: bí mật, chìm (thường dùng cho điệp viên hoặc cảnh sát).
    • The detective worked undercover to catch the criminals. (Thám tử đã làm việc chìm để bắt bọn tội phạm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep something secret: giữ bí mật điều đó.
    • They kept their relationship secret from their parents. (Họ giữ bí mật mối quan hệ của mình với bố mẹ.)
  • Let someone in on a secret: cho ai đó biết một bí mật.
    • She finally let me in on the secret of her success. (Cuối cùng ấy đã cho tôi biết bí mật về thành công của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • In secret, in the dark: trong bí mật, không ai biết.
    • The deal was made in secret, in the dark, away from prying eyes. (Thỏa thuận được thực hiện trong bí mật, tối tăm, tránh xa những con mắt tò mò.)
  • A secret is a secret: bí mật bí mật (không được tiết lộ).
    • Don't worry, a secret is a secret; I won't tell anyone. (Đừng lo, bí mật bí mật; tôi sẽ không kể với ai.)